canh phòng

  1. garder; surveiller
    • Canh phòng doanh trại
      garder la caserne
    • Canh phòng đê
      surveiller les digues

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "canh phòng"

canh phòng
Công nhân đang canh phòng đê điều trong mùa mưa.